TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лоза́

giống cáibất động vật
lozá[ɫɐˈza] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лоза́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лоза́ nghĩa là liễu, miên liễu, cành.

Nghĩa của лоза́

Danh từ

  1. ива [cây] liễu, miên liễu (Salix).
  2. стебель Cành [mềm].
    • ве́рбная лоза́cành liễu
    • виногра́дная лоза́dây (cành) nho

Biến cách của лоза́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лоза́ло́зы
Sinh cách кого? чего?лозы́ло́з
Tặng cách кому? чему?лозе́ло́зам
Đối cách кого? что?лозу́ло́зы
Công cụ cách кем? чем?лозо́йло́зами
Giới cách о ком? о чём?лозе́ло́зах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của лоза́

Câu hỏi thường gặp

лоза nghĩa là gì?

лоза (danh từ) nghĩa là liễu, miên liễu, cành.

лоза đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лоза́ (phiên âm Latinh lozá, IPA [ɫɐˈza]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.