лоза́
giống cáibất động vật
lozá[ɫɐˈza]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên лоза́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лоза́ nghĩa là liễu, miên liễu, cành.
Nghĩa của лоза́
Danh từ
- ива [cây] liễu, miên liễu (Salix).
- стебель Cành [mềm].
- ве́рбная лоза́cành liễu
- виногра́дная лоза́dây (cành) nho
Biến cách của лоза́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | лоза́ | ло́зы |
| Sinh cách кого? чего? | лозы́ | ло́з |
| Tặng cách кому? чему? | лозе́ | ло́зам |
| Đối cách кого? что? | лозу́ | ло́зы |
| Công cụ cách кем? чем? | лозо́й | ло́зами |
| Giới cách о ком? о чём? | лозе́ | ло́зах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của лоза́
Câu hỏi thường gặp
лоза nghĩa là gì?
лоза (danh từ) nghĩa là liễu, miên liễu, cành.
лоза đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лоза́ (phiên âm Latinh lozá, IPA [ɫɐˈza]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.