TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сло́ган

giống đựcbất động vật
slógan[ˈsɫoɡən] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сло́ган chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сло́ган nghĩa là khẩu hiệu.

Nghĩa của сло́ган

Danh từ

  1. Khẩu hiệu.

Biến cách của сло́ган (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сло́гансло́ганы
Sinh cách кого? чего?сло́ганасло́ганов
Tặng cách кому? чему?сло́ганусло́ганам
Đối cách кого? что?сло́гансло́ганы
Công cụ cách кем? чем?сло́ганомсло́ганами
Giới cách о ком? о чём?сло́ганесло́ганах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сло́ган

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

слоган nghĩa là gì?

слоган (danh từ) nghĩa là khẩu hiệu.

слоган đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сло́ган (phiên âm Latinh slógan, IPA [ˈsɫoɡən]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.