ло́паться
Dấu sắc trên ло́паться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ло́паться nghĩa là bị vỡ, nứt.
Nghĩa của ло́паться
Động từ
- Bị vỡ, nứt, rạn, nứt rạn; (о нарые) vỡ mủ; (о верёвке, струне и т. п.) [bị] đứt; (пузыре) [bị] thủng; (о велосипедной камере и т. п.) [bị] nổ.
Cặp thể của ло́паться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ло́паться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ло́паюсь |
| ты | ло́паешься |
| он / она́ / оно́ | ло́пается |
| мы | ло́паемся |
| вы | ло́паетесь |
| они́ | ло́паются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + лопаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ло́пался |
| Giống cái (она́) | ло́палась |
| Giống trung (оно́) | ло́палось |
| Số nhiều (они́) | ло́пались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ло́пайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ло́пайтесь |
Câu hỏi thường gặp
лопаться nghĩa là gì?
лопаться (động từ) nghĩa là bị vỡ, nứt.
лопаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ло́паться (phiên âm Latinh lópatʹsja, IPA [ˈɫopət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.