TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ло́пнуть

thể hoàn thành
lópnutʹ[ˈɫopnʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ло́пнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ло́пнуть nghĩa là bị vỡ, nứt, làm bể, bể.

Nghĩa của ло́пнуть

Thể hoàn thành của ло́паться.

Động từ

  1. Bị vỡ, nứt, rạn, nứt rạn; (о нарые) vỡ mủ; (о верёвке, струне и т. п.) [bị] đứt; (пузыре) [bị] thủng; (о велосипедной камере и т. п.) [bị] nổ.
  2. Làm bể, bể.
  3. Bị bể.

Cặp thể của ло́пнуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ло́пнуть

NgôiTương lai
яло́пну
тыло́пнешь
он / она́ / оно́ло́пнет
мыло́пнем
выло́пнете
они́ло́пнут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)ло́пнул
Giống cái (она́)ло́пнула
Giống trung (оно́)ло́пнуло
Số nhiều (они́)ло́пнули

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ло́пни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ло́пните

Câu hỏi thường gặp

лопнуть nghĩa là gì?

лопнуть (động từ) nghĩa là bị vỡ, nứt, làm bể, bể.

лопнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ло́пнуть (phiên âm Latinh lópnutʹ, IPA [ˈɫopnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.