TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лоха́нка

giống cáiđộng vật
loxánka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лоха́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лоха́нка nghĩa là chậu gỗ, máng gỗ.

Nghĩa của лоха́нка

Nghĩa lấy theo mục лохань.

Danh từ

  1. Chậu gỗ, máng gỗ, thùng gỗ; (для стирки) chậu giặt, máng giặt.

Biến cách của лоха́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лоха́нкалоха́нки
Sinh cách кого? чего?лоха́нкилоха́нок
Tặng cách кому? чему?лоха́нкелоха́нкам
Đối cách кого? что?лоха́нкулоха́нки
Công cụ cách кем? чем?лоха́нкойлоха́нками
Giới cách о ком? о чём?лоха́нкелоха́нках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

лоханка nghĩa là gì?

лоханка (danh từ) nghĩa là chậu gỗ, máng gỗ.

лоханка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лоха́нка (phiên âm Latinh loxánka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.