лоха́нка
Dấu sắc trên лоха́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лоха́нка nghĩa là chậu gỗ, máng gỗ.
Nghĩa của лоха́нка
Nghĩa lấy theo mục лохань.
Danh từ
- Chậu gỗ, máng gỗ, thùng gỗ; (для стирки) chậu giặt, máng giặt.
Biến cách của лоха́нка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | лоха́нка | лоха́нки |
| Sinh cách кого? чего? | лоха́нки | лоха́нок |
| Tặng cách кому? чему? | лоха́нке | лоха́нкам |
| Đối cách кого? что? | лоха́нку | лоха́нки |
| Công cụ cách кем? чем? | лоха́нкой | лоха́нками |
| Giới cách о ком? о чём? | лоха́нке | лоха́нках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
лоханка nghĩa là gì?
лоханка (danh từ) nghĩa là chậu gỗ, máng gỗ.
лоханка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лоха́нка (phiên âm Latinh loxánka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.