TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

луна́тик

giống đựcđộng vật
lunátik[ɫʊˈnatʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên луна́тик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

луна́тик nghĩa là người miên hành.

Nghĩa của луна́тик

Danh từ

  1. Người miên hành (mộng du, thụy du).

Biến cách của луна́тик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?луна́тиклуна́тики
Sinh cách кого? чего?луна́тикалуна́тиков
Tặng cách кому? чему?луна́тикулуна́тикам
Đối cách кого? что?луна́тикалуна́тиков
Công cụ cách кем? чем?луна́тикомлуна́тиками
Giới cách о ком? о чём?луна́тикелуна́тиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của луна́тик

Câu hỏi thường gặp

лунатик nghĩa là gì?

лунатик (danh từ) nghĩa là người miên hành.

лунатик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là луна́тик (phiên âm Latinh lunátik, IPA [ɫʊˈnatʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.