TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лупогла́зый

lupoglázyj[ɫʊpɐˈɡɫazɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лупогла́зый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лупогла́зый nghĩa là có mắt lồi, mắt ốc nhồi.

Nghĩa của лупогла́зый

Tính từ

  1. Có mắt lồi, mắt ốc nhồi.

Biến cách của лупогла́зый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchлупогла́зыйлупогла́зоелупогла́заялупогла́зые
Sinh cáchлупогла́зоголупогла́зоголупогла́зойлупогла́зых
Tặng cáchлупогла́зомулупогла́зомулупогла́зойлупогла́зым
Đối cáchлупогла́зый / лупогла́зоголупогла́зоелупогла́зуюлупогла́зые / лупогла́зых
Công cụ cáchлупогла́зымлупогла́зымлупогла́зойлупогла́зыми
Giới cáchлупогла́зомлупогла́зомлупогла́зойлупогла́зых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với лупогла́зый

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

лупоглазый nghĩa là gì?

лупоглазый (tính từ) nghĩa là có mắt lồi, mắt ốc nhồi.

лупоглазый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лупогла́зый (phiên âm Latinh lupoglázyj, IPA [ɫʊpɐˈɡɫazɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.