пучегла́зый
Dấu sắc trên пучегла́зый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пучегла́зый nghĩa là có mắt lồi, mắt ốc nhồi.
Nghĩa của пучегла́зый
Tính từ
- Có mắt lồi, mắt ốc nhồi.
Biến cách của пучегла́зый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | пучегла́зый | пучегла́зое | пучегла́зая | пучегла́зые |
| Sinh cách | пучегла́зого | пучегла́зого | пучегла́зой | пучегла́зых |
| Tặng cách | пучегла́зому | пучегла́зому | пучегла́зой | пучегла́зым |
| Đối cách | пучегла́зый / пучегла́зого | пучегла́зое | пучегла́зую | пучегла́зые / пучегла́зых |
| Công cụ cách | пучегла́зым | пучегла́зым | пучегла́зой | пучегла́зыми |
| Giới cách | пучегла́зом | пучегла́зом | пучегла́зой | пучегла́зых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пучегла́зый
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
пучеглазый nghĩa là gì?
пучеглазый (tính từ) nghĩa là có mắt lồi, mắt ốc nhồi.
пучеглазый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пучегла́зый (phiên âm Latinh pučeglázyj, IPA [pʊt͡ɕɪˈɡɫazɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.