TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пучегла́зый

pučeglázyj[pʊt͡ɕɪˈɡɫazɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пучегла́зый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пучегла́зый nghĩa là có mắt lồi, mắt ốc nhồi.

Nghĩa của пучегла́зый

Tính từ

  1. Có mắt lồi, mắt ốc nhồi.

Biến cách của пучегла́зый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпучегла́зыйпучегла́зоепучегла́заяпучегла́зые
Sinh cáchпучегла́зогопучегла́зогопучегла́зойпучегла́зых
Tặng cáchпучегла́зомупучегла́зомупучегла́зойпучегла́зым
Đối cáchпучегла́зый / пучегла́зогопучегла́зоепучегла́зуюпучегла́зые / пучегла́зых
Công cụ cáchпучегла́зымпучегла́зымпучегла́зойпучегла́зыми
Giới cáchпучегла́зомпучегла́зомпучегла́зойпучегла́зых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пучегла́зый

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

пучеглазый nghĩa là gì?

пучеглазый (tính từ) nghĩa là có mắt lồi, mắt ốc nhồi.

пучеглазый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пучегла́зый (phiên âm Latinh pučeglázyj, IPA [pʊt͡ɕɪˈɡɫazɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.