TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лы́жница

giống cáiđộng vật
lýžnica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лы́жница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лы́жница nghĩa là người trượt tuyết.

Nghĩa của лы́жница

Nghĩa lấy theo mục лыжник.

Danh từ

  1. Người trượt tuyết.

Biến cách của лы́жница (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лы́жницалы́жницы
Sinh cách кого? чего?лы́жницылы́жниц
Tặng cách кому? чему?лы́жницелы́жницам
Đối cách кого? что?лы́жницулы́жниц
Công cụ cách кем? чем?лы́жницейлы́жницами
Giới cách о ком? о чём?лы́жницелы́жницах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

лыжница nghĩa là gì?

лыжница (danh từ) nghĩa là người trượt tuyết.

лыжница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лы́жница (phiên âm Latinh lýžnica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.