лысе́ть
Dấu sắc trên лысе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лысе́ть nghĩa là bị hói.
Nghĩa của лысе́ть
Động từ
- Bị hói.
Cặp thể của лысе́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ лысе́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | лысе́ю |
| ты | лысе́ешь |
| он / она́ / оно́ | лысе́ет |
| мы | лысе́ем |
| вы | лысе́ете |
| они́ | лысе́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + лысеть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | лысе́л |
| Giống cái (она́) | лысе́ла |
| Giống trung (оно́) | лысе́ло |
| Số nhiều (они́) | лысе́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | лысе́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | лысе́йте |
Câu hỏi thường gặp
лысеть nghĩa là gì?
лысеть (động từ) nghĩa là bị hói.
лысеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лысе́ть (phiên âm Latinh lysétʹ, IPA [ɫɨˈsʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.