TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лысе́ть

thể chưa hoàn thành
lysétʹ[ɫɨˈsʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лысе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лысе́ть nghĩa là bị hói.

Nghĩa của лысе́ть

Động từ

  1. Bị hói.

Cặp thể của лысе́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ лысе́ть

NgôiHiện tại
ялысе́ю
тылысе́ешь
он / она́ / оно́лысе́ет
мылысе́ем
вылысе́ете
они́лысе́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + лысеть.

Quá khứ

Giống đực (он)лысе́л
Giống cái (она́)лысе́ла
Giống trung (оно́)лысе́ло
Số nhiều (они́)лысе́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)лысе́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)лысе́йте

Câu hỏi thường gặp

лысеть nghĩa là gì?

лысеть (động từ) nghĩa là bị hói.

лысеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лысе́ть (phiên âm Latinh lysétʹ, IPA [ɫɨˈsʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.