облысе́ть
Dấu sắc trên облысе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
облысе́ть nghĩa là bị hói.
Nghĩa của облысе́ть
Thể hoàn thành của лысе́ть.
Động từ
- Bị hói.
Cặp thể của облысе́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ облысе́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | облысе́ю |
| ты | облысе́ешь |
| он / она́ / оно́ | облысе́ет |
| мы | облысе́ем |
| вы | облысе́ете |
| они́ | облысе́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | облысе́л |
| Giống cái (она́) | облысе́ла |
| Giống trung (оно́) | облысе́ло |
| Số nhiều (они́) | облысе́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | облысе́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | облысе́йте |
Câu hỏi thường gặp
облысеть nghĩa là gì?
облысеть (động từ) nghĩa là bị hói.
облысеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là облысе́ть (phiên âm Latinh oblysétʹ, IPA [ɐbɫɨˈsʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.