TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

любопы́тствовать

thể chưa hoàn thành
ljubopýtstvovatʹ[lʲʊbɐˈpɨt͡stvəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên любопы́тствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

любопы́тствовать nghĩa là tỏ ra tò mò, hiếu kỳ.

Nghĩa của любопы́тствовать

Động từ

  1. Tỏ ra tò mò, hiếu kỳ, tọc mạch.

Cặp thể của любопы́тствовать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ любопы́тствовать

NgôiHiện tại
ялюбопы́тствую
тылюбопы́тствуешь
он / она́ / оно́любопы́тствует
мылюбопы́тствуем
вылюбопы́тствуете
они́любопы́тствуют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + любопытствовать.

Quá khứ

Giống đực (он)любопы́тствовал
Giống cái (она́)любопы́тствовала
Giống trung (оно́)любопы́тствовало
Số nhiều (они́)любопы́тствовали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)любопы́тствуй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)любопы́тствуйте

Câu hỏi thường gặp

любопытствовать nghĩa là gì?

любопытствовать (động từ) nghĩa là tỏ ra tò mò, hiếu kỳ.

любопытствовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là любопы́тствовать (phiên âm Latinh ljubopýtstvovatʹ, IPA [lʲʊbɐˈpɨt͡stvəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.