любопы́тствовать
Dấu sắc trên любопы́тствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
любопы́тствовать nghĩa là tỏ ra tò mò, hiếu kỳ.
Nghĩa của любопы́тствовать
Động từ
- Tỏ ra tò mò, hiếu kỳ, tọc mạch.
Cặp thể của любопы́тствовать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ любопы́тствовать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | любопы́тствую |
| ты | любопы́тствуешь |
| он / она́ / оно́ | любопы́тствует |
| мы | любопы́тствуем |
| вы | любопы́тствуете |
| они́ | любопы́тствуют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + любопытствовать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | любопы́тствовал |
| Giống cái (она́) | любопы́тствовала |
| Giống trung (оно́) | любопы́тствовало |
| Số nhiều (они́) | любопы́тствовали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | любопы́тствуй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | любопы́тствуйте |
Câu hỏi thường gặp
любопытствовать nghĩa là gì?
любопытствовать (động từ) nghĩa là tỏ ra tò mò, hiếu kỳ.
любопытствовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là любопы́тствовать (phiên âm Latinh ljubopýtstvovatʹ, IPA [lʲʊbɐˈpɨt͡stvəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.