TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

людое́д

giống đựcđộng vật
ljudojéd[lʲʊdɐˈjet] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên людое́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

людое́д nghĩa là kẻ ăn thịt người.

Nghĩa của людое́д

Danh từ

  1. Kẻ ăn thịt người.

Biến cách của людое́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?людое́длюдое́ды
Sinh cách кого? чего?людое́далюдое́дов
Tặng cách кому? чему?людое́дулюдое́дам
Đối cách кого? что?людое́далюдое́дов
Công cụ cách кем? чем?людое́домлюдое́дами
Giới cách о ком? о чём?людое́делюдое́дах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của людое́д

Câu hỏi thường gặp

людоед nghĩa là gì?

людоед (danh từ) nghĩa là kẻ ăn thịt người.

людоед đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là людое́д (phiên âm Latinh ljudojéd, IPA [lʲʊdɐˈjet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.