TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

челове́ческий

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
čelovéčeskij[t͡ɕɪɫɐˈvʲet͡ɕɪskʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên челове́ческий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

челове́ческий nghĩa là con người, nhân đạo, nhân ái.

Nghĩa của челове́ческий

Tính từ

  1. Thuộc về người, con người.
    • человеческий родloài người, nhân loại
  2. гуманный Nhân đạo, nhân ái, nhân đức, nhân từ, hợp nhân tình, có tình người.
    • челове́ческое обраще́ниеsự đối sử nhân đức (nhân đạo, nhân từ, nhân ái, hợp nhân tình, có tình người)

Biến cách của челове́ческий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchчелове́ческийчелове́ческоечелове́ческаячелове́ческие
Sinh cáchчелове́ческогочелове́ческогочелове́ческойчелове́ческих
Tặng cáchчелове́ческомучелове́ческомучелове́ческойчелове́ческим
Đối cáchчелове́ческий / челове́ческогочелове́ческоечелове́ческуючелове́ческие / челове́ческих
Công cụ cáchчелове́ческимчелове́ческимчелове́ческойчелове́ческими
Giới cáchчелове́ческомчелове́ческомчелове́ческойчелове́ческих

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với челове́ческий

Đồng nghĩa

Họ từ của челове́ческий

Câu ví dụ với челове́ческий

  • Я не понимаю, как работает человеческий мозг. Tôi không hiểu não người hoạt động như thế nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4583681
  • Это устройство может заменить человеческое сердце? Thiết bị này có thể thay thế trái tim con người không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7956698
  • Насколько мы знаем, язык — это человеческое изобретение. Như chúng ta biết, ngôn ngữ là phát minh của nhân loại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4271226

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

человеческий nghĩa là gì?

человеческий (tính từ) nghĩa là con người, nhân đạo, nhân ái.

человеческий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là челове́ческий (phiên âm Latinh čelovéčeskij, IPA [t͡ɕɪɫɐˈvʲet͡ɕɪskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.