TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ляга́ть

thể chưa hoàn thành
ljagátʹ[lʲɪˈɡatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ляга́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ляга́ть nghĩa là đá, đá hậu.

Nghĩa của ляга́ть

Động từ

  1. Đá, đá hậu, hất hậu.

Cặp thể của ляга́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ляга́ть

NgôiHiện tại
яляга́ю
тыляга́ешь
он / она́ / оно́ляга́ет
мыляга́ем
выляга́ете
они́ляга́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + лягать.

Quá khứ

Giống đực (он)ляга́л
Giống cái (она́)ляга́ла
Giống trung (оно́)ляга́ло
Số nhiều (они́)ляга́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ляга́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ляга́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ляга́ть

Đồng nghĩa

Họ từ của ляга́ть

Câu hỏi thường gặp

лягать nghĩa là gì?

лягать (động từ) nghĩa là đá, đá hậu.

лягать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ляга́ть (phiên âm Latinh ljagátʹ, IPA [lʲɪˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.