ляга́ть
Dấu sắc trên ляга́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ляга́ть nghĩa là đá, đá hậu.
Nghĩa của ляга́ть
Động từ
- Đá, đá hậu, hất hậu.
Cặp thể của ляга́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ляга́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ляга́ю |
| ты | ляга́ешь |
| он / она́ / оно́ | ляга́ет |
| мы | ляга́ем |
| вы | ляга́ете |
| они́ | ляга́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + лягать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ляга́л |
| Giống cái (она́) | ляга́ла |
| Giống trung (оно́) | ляга́ло |
| Số nhiều (они́) | ляга́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ляга́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ляга́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ляга́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của ляга́ть
Câu hỏi thường gặp
лягать nghĩa là gì?
лягать (động từ) nghĩa là đá, đá hậu.
лягать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ляга́ть (phiên âm Latinh ljagátʹ, IPA [lʲɪˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.