TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ля́жка

giống cáibất động vật
ljážka[ˈlʲaʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ля́жка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ля́жка nghĩa là bắp đùi, bắp vế.

Nghĩa của ля́жка

Danh từ

  1. Bắp đùi, bắp vế, đùi, cọ.

Biến cách của ля́жка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ля́жкаля́жки
Sinh cách кого? чего?ля́жкиля́жек
Tặng cách кому? чему?ля́жкеля́жкам
Đối cách кого? что?ля́жкуля́жки
Công cụ cách кем? чем?ля́жкойля́жками
Giới cách о ком? о чём?ля́жкеля́жках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ля́жка

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ляжка nghĩa là gì?

ляжка (danh từ) nghĩa là bắp đùi, bắp vế.

ляжка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ля́жка (phiên âm Latinh ljážka, IPA [ˈlʲaʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.