ля́жка
giống cáibất động vật
ljážka[ˈlʲaʂkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ля́жка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ля́жка nghĩa là bắp đùi, bắp vế.
Nghĩa của ля́жка
Danh từ
- Bắp đùi, bắp vế, đùi, cọ.
Biến cách của ля́жка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ля́жка | ля́жки |
| Sinh cách кого? чего? | ля́жки | ля́жек |
| Tặng cách кому? чему? | ля́жке | ля́жкам |
| Đối cách кого? что? | ля́жку | ля́жки |
| Công cụ cách кем? чем? | ля́жкой | ля́жками |
| Giới cách о ком? о чём? | ля́жке | ля́жках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ля́жка
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
ляжка nghĩa là gì?
ляжка (danh từ) nghĩa là bắp đùi, bắp vế.
ляжка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ля́жка (phiên âm Latinh ljážka, IPA [ˈlʲaʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.