пина́ть
Dấu sắc trên пина́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пина́ть nghĩa là đá, đạp.
Nghĩa của пина́ть
Động từ
- khẩu ngữ Đá, đạp.
Cặp thể của пина́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пина́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пина́ю |
| ты | пина́ешь |
| он / она́ / оно́ | пина́ет |
| мы | пина́ем |
| вы | пина́ете |
| они́ | пина́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пинать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пина́л |
| Giống cái (она́) | пина́ла |
| Giống trung (оно́) | пина́ло |
| Số nhiều (они́) | пина́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пина́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пина́йте |
Câu hỏi thường gặp
пинать nghĩa là gì?
пинать (động từ) nghĩa là đá, đạp.
пинать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пина́ть (phiên âm Latinh pinátʹ, IPA [pʲɪˈnatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.