ля́псус
giống đựcbất động vật
ljápsus[ˈlʲapsʊs]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ля́псус chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ля́псус nghĩa là điều lầm lỡ, sai lầm.
Nghĩa của ля́псус
Danh từ
- Điều lầm lỡ, sai lầm, sai sót; (в разговоре) [điều, lời] nói hớ, thất thố, nói bộp chộp.
Biến cách của ля́псус (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ля́псус | ля́псусы |
| Sinh cách кого? чего? | ля́псуса | ля́псусов |
| Tặng cách кому? чему? | ля́псусу | ля́псусам |
| Đối cách кого? что? | ля́псус | ля́псусы |
| Công cụ cách кем? чем? | ля́псусом | ля́псусами |
| Giới cách о ком? о чём? | ля́псусе | ля́псусах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ля́псус
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
ляпсус nghĩa là gì?
ляпсус (danh từ) nghĩa là điều lầm lỡ, sai lầm.
ляпсус đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ля́псус (phiên âm Latinh ljápsus, IPA [ˈlʲapsʊs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.