TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ля́псус

giống đựcbất động vật
ljápsus[ˈlʲapsʊs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ля́псус chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ля́псус nghĩa là điều lầm lỡ, sai lầm.

Nghĩa của ля́псус

Danh từ

  1. Điều lầm lỡ, sai lầm, sai sót; (в разговоре) [điều, lời] nói hớ, thất thố, nói bộp chộp.

Biến cách của ля́псус (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ля́псусля́псусы
Sinh cách кого? чего?ля́псусаля́псусов
Tặng cách кому? чему?ля́псусуля́псусам
Đối cách кого? что?ля́псусля́псусы
Công cụ cách кем? чем?ля́псусомля́псусами
Giới cách о ком? о чём?ля́псуселя́псусах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ля́псус

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ляпсус nghĩa là gì?

ляпсус (danh từ) nghĩa là điều lầm lỡ, sai lầm.

ляпсус đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ля́псус (phiên âm Latinh ljápsus, IPA [ˈlʲapsʊs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.