про́мах
Dấu sắc trên про́мах chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
про́мах nghĩa là không trúng đích, trật.
Nghĩa của про́мах
Danh từ
- [Phát, cú] không trúng đích, trật, trượt, hụt; (при стрельбе (cũng)) [phát] bắn trật, bắn trượt; (при ударе) [cú] đánh trật, đánh trượt, đánh hụt, chém trật, chém trượt, đá trật, đá trượt.
- стреля́ть без про́махаbắn không sai, bắn bá phát bá trúng
- перен.(ошибка) [điều] sai, sai sót, sơ suất, sai lầm, thiếu sót, lầm lỗi; (неудача) [sự] thất bại
- сде́лать про́махsơ suất, sơ hở, hớ, bị lầm lỗi, phạm sai lầm
- дать про́махbị thất bại, bị thua thiệt
Biến cách của про́мах (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | про́мах | про́махи |
| Sinh cách кого? чего? | про́маха | про́махов |
| Tặng cách кому? чему? | про́маху | про́махам |
| Đối cách кого? что? | про́мах | про́махи |
| Công cụ cách кем? чем? | про́махом | про́махами |
| Giới cách о ком? о чём? | про́махе | про́махах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với про́мах
Trái nghĩa
Họ từ của про́мах
Câu hỏi thường gặp
промах nghĩa là gì?
промах (danh từ) nghĩa là không trúng đích, trật.
промах đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là про́мах (phiên âm Latinh prómax, IPA [ˈproməx]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.