мадья́р
Dấu sắc trên мадья́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мадья́р nghĩa là người hung-ga-ri.
Nghĩa của мадья́р
Danh từ
- Người hung-ga-ri.
Biến cách của мадья́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | мадья́р | мадья́ры |
| Sinh cách кого? чего? | мадья́ра | мадья́ров |
| Tặng cách кому? чему? | мадья́ру | мадья́рам |
| Đối cách кого? что? | мадья́ра | мадья́ров |
| Công cụ cách кем? чем? | мадья́ром | мадья́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | мадья́ре | мадья́рах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với мадья́р
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
мадьяр nghĩa là gì?
мадьяр (danh từ) nghĩa là người hung-ga-ri.
мадьяр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мадья́р (phiên âm Latinh madʹjár, IPA [mɐˈdʲjar]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.