TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мадья́р

giống đựcđộng vật
madʹjár[mɐˈdʲjar] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мадья́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мадья́р nghĩa là người hung-ga-ri.

Nghĩa của мадья́р

Danh từ

  1. Người hung-ga-ri.

Biến cách của мадья́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мадья́рмадья́ры
Sinh cách кого? чего?мадья́рамадья́ров
Tặng cách кому? чему?мадья́румадья́рам
Đối cách кого? что?мадья́рамадья́ров
Công cụ cách кем? чем?мадья́роммадья́рами
Giới cách о ком? о чём?мадья́ремадья́рах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với мадья́р

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

мадьяр nghĩa là gì?

мадьяр (danh từ) nghĩa là người hung-ga-ri.

мадьяр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мадья́р (phiên âm Latinh madʹjár, IPA [mɐˈdʲjar]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.