TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

маи́с

giống đựcbất động vật
maís[mɐˈis] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên маи́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

маи́с nghĩa là cây ngô, bắp.

Nghĩa của маи́с

Danh từ

  1. Cây ngô, bắp (Zea mays).

Biến cách của маи́с (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?маи́смаи́сы
Sinh cách кого? чего?маи́самаи́сов
Tặng cách кому? чему?маи́сумаи́сам
Đối cách кого? что?маи́смаи́сы
Công cụ cách кем? чем?маи́соммаи́сами
Giới cách о ком? о чём?маи́семаи́сах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với маи́с

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

маис nghĩa là gì?

маис (danh từ) nghĩa là cây ngô, bắp.

маис đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là маи́с (phiên âm Latinh maís, IPA [mɐˈis]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.