макну́ть
Dấu sắc trên макну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
макну́ть nghĩa là chấm, nhúng.
Nghĩa của макну́ть
Thể hoàn thành của мака́ть.
Động từ
- Chấm, nhúng.
Cặp thể của макну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ макну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | макну́ |
| ты | макнёшь |
| он / она́ / оно́ | макнёт |
| мы | макнём |
| вы | макнёте |
| они́ | макну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | макну́л |
| Giống cái (она́) | макну́ла |
| Giống trung (оно́) | макну́ло |
| Số nhiều (они́) | макну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | макни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | макни́те |
Câu hỏi thường gặp
макнуть nghĩa là gì?
макнуть (động từ) nghĩa là chấm, nhúng.
макнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là макну́ть (phiên âm Latinh maknútʹ, IPA [mɐkˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.