TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

макре́ль

giống cáiđộng vật
makrélʹ[mɐˈkrʲelʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên макре́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

макре́ль nghĩa là cá thu.

Nghĩa của макре́ль

Danh từ

  1. Cá thu.

Biến cách của макре́ль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?макре́льмакре́ли
Sinh cách кого? чего?макре́лимакре́лей
Tặng cách кому? чему?макре́лимакре́лям
Đối cách кого? что?макре́льмакре́лей
Công cụ cách кем? чем?макре́льюмакре́лями
Giới cách о ком? о чём?макре́лимакре́лях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với макре́ль

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

макрель nghĩa là gì?

макрель (danh từ) nghĩa là cá thu.

макрель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là макре́ль (phiên âm Latinh makrélʹ, IPA [mɐˈkrʲelʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.