TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ску́мбрия

giống cáiđộng vật
skúmbrija[ˈskumbrʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ску́мбрия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ску́мбрия nghĩa là cá thu.

Nghĩa của ску́мбрия

Danh từ

  1. Cá thu.

Biến cách của ску́мбрия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ску́мбрияску́мбрии
Sinh cách кого? чего?ску́мбрииску́мбрий
Tặng cách кому? чему?ску́мбрииску́мбриям
Đối cách кого? что?ску́мбриюску́мбрий
Công cụ cách кем? чем?ску́мбриейску́мбриями
Giới cách о ком? о чём?ску́мбрииску́мбриях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ску́мбрия

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

скумбрия nghĩa là gì?

скумбрия (danh từ) nghĩa là cá thu.

скумбрия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ску́мбрия (phiên âm Latinh skúmbrija, IPA [ˈskumbrʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.