TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

макрострукту́ра

giống cáibất động vật
makrostruktúra[məkrəstrʊkˈturə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên макрострукту́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

макрострукту́ра nghĩa là cấu trúc vĩ mô, tổ chức vĩ mô.

Nghĩa của макрострукту́ра

Danh từ

  1. Cấu trúc vĩ mô, tổ chức vĩ mô.

Biến cách của макрострукту́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?макрострукту́рамакрострукту́ры
Sinh cách кого? чего?макрострукту́рымакрострукту́р
Tặng cách кому? чему?макрострукту́ремакрострукту́рам
Đối cách кого? что?макрострукту́румакрострукту́ры
Công cụ cách кем? чем?макрострукту́роймакрострукту́рами
Giới cách о ком? о чём?макрострукту́ремакрострукту́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với макрострукту́ра

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

макроструктура nghĩa là gì?

макроструктура (danh từ) nghĩa là cấu trúc vĩ mô, tổ chức vĩ mô.

макроструктура đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là макрострукту́ра (phiên âm Latinh makrostruktúra, IPA [məkrəstrʊkˈturə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.