TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ма́ленький

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
málenʹkij[ˈmalʲɪnʲkʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ма́ленький chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ма́ленький nghĩa là nhỏ, bé, nhẹ.

Nghĩa của ма́ленький

Tính từ

  1. Nhỏ, bé, nhỏ bé, bé bỏng, bé tí, nho nhỏ, be bé; (небольшого роста) nhỏ nhắn, loắt choắt, nhỏ người, nhỏ vóc.
  2. незначительный Nhỏ, nhẹ, không đáng kể.
    • ма́ленькая неприя́ностьđiều khó chịu không đáng kể
  3. по положению Bình thường, tầm thường, không quan trọng.
    • ма́ленькие лю́диhạng tép diu, những người tầm thường, (không quan trọng)
  4. малолетный Nhỏ tuổi, bé con.
    • да уда́ленький погов. маленькийbé hạt tiêu

Biến cách của ма́ленький theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchма́ленькийма́ленькоема́ленькаяма́ленькие
Sinh cáchма́ленькогома́ленькогома́ленькойма́леньких
Tặng cáchма́ленькомума́ленькомума́ленькойма́леньким
Đối cáchма́ленький / ма́ленькогома́ленькоема́ленькуюма́ленькие / ма́леньких
Công cụ cáchма́ленькимма́ленькимма́ленькойма́ленькими
Giới cáchма́ленькомма́ленькомма́ленькойма́леньких

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của ма́ленький

So sánh hơnof ма́лый
So sánh nhấtof ма́лый

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ма́ленький

Trái nghĩa

Họ từ của ма́ленький

Câu ví dụ với ма́ленький

  • Я хотел бы дать тебе маленький совет. Tôi muốn cho bạn một lời khuyên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2036055
  • Я хотела бы дать тебе маленький совет. Tôi muốn cho bạn một lời khuyên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2036056
  • Моя мама умерла, когда я был маленький. Mẹ tôi mất từ khi tôi còn nhỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12125711
  • Пятьсот долларов для него маленькая сумма. 500 Đô-la đối với anh ấy chỉ như muối bỏ bể thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #611533
  • Кто много говорит, тот мало делает. Kẻ nói nhiều thường làm ít. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1460840
  • Про этот план знает мало людей. Ít người biết về kế hoạch này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1675810
  • Маленькая ложь ещё никому не повредила. Một lời nói dối nhỏ không bao giờ làm đau người khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5360481
  • У меня очень мало свободного времени. Tôi có rất ít thời gian rảnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5627569

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

маленький nghĩa là gì?

маленький (tính từ) nghĩa là nhỏ, bé, nhẹ.

маленький đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ма́ленький (phiên âm Latinh málenʹkij, IPA [ˈmalʲɪnʲkʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.