малоду́шный
Dấu sắc trên малоду́шный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
малоду́шный nghĩa là nhút nhát, nhu nhược.
Nghĩa của малоду́шный
Tính từ
- Nhút nhát, nhu nhược, bạc nhược, thiếu cương quyết, hèn nhát, đớn hèn.
Biến cách của малоду́шный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | малоду́шный | малоду́шное | малоду́шная | малоду́шные |
| Sinh cách | малоду́шного | малоду́шного | малоду́шной | малоду́шных |
| Tặng cách | малоду́шному | малоду́шному | малоду́шной | малоду́шным |
| Đối cách | малоду́шный / малоду́шного | малоду́шное | малоду́шную | малоду́шные / малоду́шных |
| Công cụ cách | малоду́шным | малоду́шным | малоду́шной | малоду́шными |
| Giới cách | малоду́шном | малоду́шном | малоду́шной | малоду́шных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với малоду́шный
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
малодушный nghĩa là gì?
малодушный (tính từ) nghĩa là nhút nhát, nhu nhược.
малодушный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là малоду́шный (phiên âm Latinh malodúšnyj, IPA [məɫɐˈduʂnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.