мастери́ть
Dấu sắc trên мастери́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мастери́ть nghĩa là làm.
Nghĩa của мастери́ть
Động từ
- khẩu ngữ Làm (bằng tay). + đối cách
Cặp thể của мастери́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ мастери́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | мастерю́ |
| ты | мастери́шь |
| он / она́ / оно́ | мастери́т |
| мы | мастери́м |
| вы | мастери́те |
| они́ | мастеря́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + мастерить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | мастери́л |
| Giống cái (она́) | мастери́ла |
| Giống trung (оно́) | мастери́ло |
| Số nhiều (они́) | мастери́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | мастери́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | мастери́те |
Câu hỏi thường gặp
мастерить nghĩa là gì?
мастерить (động từ) nghĩa là làm.
мастерить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мастери́ть (phiên âm Latinh masterítʹ, IPA [məsʲtʲɪˈrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.