TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мастери́ть

thể chưa hoàn thành
masterítʹ[məsʲtʲɪˈrʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мастери́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мастери́ть nghĩa là làm.

Nghĩa của мастери́ть

Động từ

  1. khẩu ngữ Làm (bằng tay). + đối cách

Cặp thể của мастери́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ мастери́ть

NgôiHiện tại
ямастерю́
тымастери́шь
он / она́ / оно́мастери́т
мымастери́м
вымастери́те
они́мастеря́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + мастерить.

Quá khứ

Giống đực (он)мастери́л
Giống cái (она́)мастери́ла
Giống trung (оно́)мастери́ло
Số nhiều (они́)мастери́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)мастери́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)мастери́те

Câu hỏi thường gặp

мастерить nghĩa là gì?

мастерить (động từ) nghĩa là làm.

мастерить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мастери́ть (phiên âm Latinh masterítʹ, IPA [məsʲtʲɪˈrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.