TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

смастери́ть

thể hoàn thành
smasterítʹ[sməsʲtʲɪˈrʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên смастери́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

смастери́ть nghĩa là làm.

Nghĩa của смастери́ть

Thể hoàn thành của мастери́ть.

Động từ

  1. khẩu ngữ Làm (bằng tay).

Cặp thể của смастери́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ смастери́ть

NgôiTương lai
ясмастерю́
тысмастери́шь
он / она́ / оно́смастери́т
мысмастери́м
высмастери́те
они́смастеря́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)смастери́л
Giống cái (она́)смастери́ла
Giống trung (оно́)смастери́ло
Số nhiều (они́)смастери́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)смастери́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)смастери́те

Câu hỏi thường gặp

смастерить nghĩa là gì?

смастерить (động từ) nghĩa là làm.

смастерить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là смастери́ть (phiên âm Latinh smasterítʹ, IPA [sməsʲtʲɪˈrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.