смастери́ть
Dấu sắc trên смастери́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
смастери́ть nghĩa là làm.
Nghĩa của смастери́ть
Thể hoàn thành của мастери́ть.
Động từ
- khẩu ngữ Làm (bằng tay).
Cặp thể của смастери́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ смастери́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | смастерю́ |
| ты | смастери́шь |
| он / она́ / оно́ | смастери́т |
| мы | смастери́м |
| вы | смастери́те |
| они́ | смастеря́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | смастери́л |
| Giống cái (она́) | смастери́ла |
| Giống trung (оно́) | смастери́ло |
| Số nhiều (они́) | смастери́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | смастери́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | смастери́те |
Câu hỏi thường gặp
смастерить nghĩa là gì?
смастерить (động từ) nghĩa là làm.
смастерить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là смастери́ть (phiên âm Latinh smasterítʹ, IPA [sməsʲtʲɪˈrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.