TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мастерска́я

giống cáibất động vật
masterskája[məsʲtʲɪrˈskajə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мастерска́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мастерска́я nghĩa là xưởng.

Nghĩa của мастерска́я

Danh từ

  1. Xưởng.

Biến cách của мастерска́я (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мастерска́ямастерски́е
Sinh cách кого? чего?мастерско́ймастерски́х
Tặng cách кому? чему?мастерско́ймастерски́м
Đối cách кого? что?мастерску́юмастерски́е
Công cụ cách кем? чем?мастерско́ймастерски́ми
Giới cách о ком? о чём?мастерско́ймастерски́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của мастерска́я

Câu hỏi thường gặp

мастерская nghĩa là gì?

мастерская (danh từ) nghĩa là xưởng.

мастерская đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мастерска́я (phiên âm Latinh masterskája, IPA [məsʲtʲɪrˈskajə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.