TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

матюка́ться

thể chưa hoàn thành
matjukátʹsja[mətʲʊˈkatʲɪsʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên матюка́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

матюка́ться nghĩa là nói tục, văng tục.

Nghĩa của матюка́ться

Động từ

  1. Nói tục, văng tục, nói bậy, chửi tục, chửi bậy, chửi thề.

Chia động từ матюка́ться

NgôiHiện tại
яматюка́юсь
тыматюка́ешься
он / она́ / оно́матюка́ется
мыматюка́емся
выматюка́етесь
они́матюка́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + матюкаться.

Quá khứ

Giống đực (он)матюка́лся
Giống cái (она́)матюка́лась
Giống trung (оно́)матюка́лось
Số nhiều (они́)матюка́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)матюка́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)матюка́йтесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với матюка́ться

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

матюкаться nghĩa là gì?

матюкаться (động từ) nghĩa là nói tục, văng tục.

матюкаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là матюка́ться (phiên âm Latinh matjukátʹsja, IPA [mətʲʊˈkatʲɪsʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.