TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

машина́льный

mašinálʹnyj[məʂɨˈnalʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên машина́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

машина́льный nghĩa là bất giác, vô ý thức.

Nghĩa của машина́льный

Tính từ

  1. Bất giác, vô ý thức, máy móc, như máy.

Biến cách của машина́льный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмашина́льныймашина́льноемашина́льнаямашина́льные
Sinh cáchмашина́льногомашина́льногомашина́льноймашина́льных
Tặng cáchмашина́льномумашина́льномумашина́льноймашина́льным
Đối cáchмашина́льный / машина́льногомашина́льноемашина́льнуюмашина́льные / машина́льных
Công cụ cáchмашина́льныммашина́льныммашина́льноймашина́льными
Giới cáchмашина́льноммашина́льноммашина́льноймашина́льных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với машина́льный

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

машинальный nghĩa là gì?

машинальный (tính từ) nghĩa là bất giác, vô ý thức.

машинальный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là машина́льный (phiên âm Latinh mašinálʹnyj, IPA [məʂɨˈnalʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.