TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

медикаме́нт

giống đựcbất động vật
medikamént[mʲɪdʲɪkɐˈmʲent] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên медикаме́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

медикаме́нт nghĩa là thuốc.

Nghĩa của медикаме́нт

Danh từ

  1. Thuốc.

Biến cách của медикаме́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?медикаме́нтмедикаме́нты
Sinh cách кого? чего?медикаме́нтамедикаме́нтов
Tặng cách кому? чему?медикаме́нтумедикаме́нтам
Đối cách кого? что?медикаме́нтмедикаме́нты
Công cụ cách кем? чем?медикаме́нтоммедикаме́нтами
Giới cách о ком? о чём?медикаме́нтемедикаме́нтах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với медикаме́нт

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

медикамент nghĩa là gì?

медикамент (danh từ) nghĩa là thuốc.

медикамент đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là медикаме́нт (phiên âm Latinh medikamént, IPA [mʲɪdʲɪkɐˈmʲent]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.