TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

меж

mež[mʲɪʂ] giọng máy của trình duyệt

меж nghĩa là giữa, ở giữa.

Nghĩa của меж

Giới từ

  1. Giữa, ở giữa.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với меж

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

меж nghĩa là gì?

меж (giới từ) nghĩa là giữa, ở giữa.

меж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là меж (phiên âm Latinh mež, IPA [mʲɪʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.