ме́жду
Dấu sắc trên ме́жду chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ме́жду nghĩa là giữa, ở giữa, trong số.
Nghĩa của ме́жду
Giới từ
- Giữa, ở giữa.
- Trong số.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ме́жду
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với ме́жду
- Между ними пробежала чёрная кошка. Họ bất hòa với nhau.Tatoeba #2807059
- Какая разница между деревней и городом? Ngôi làng và thị trấn khác nhau chỗ nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #668835
- Причина проблемы - отсутствие связи между отделами. Gốc rễ của vấn đề nằm ở sự thiếu giao tiếp giữa các phòng ban với nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #777257
- Какая разница между религией и философией? Điểm khác biệt giữa tôn giáo và triết học là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2938392
- Между рекой и холмом лежит деревня. Có một ngôi làng ở giữa dòng sông và ngọn đồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10176888
- Между рекой и холмом стоит деревня. Có một ngôi làng ở giữa dòng sông và ngọn đồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10176889
- Река течёт между двумя странами. Cong sông chảy giữa hai nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #418400
- Корень проблемы в отсутствии связи между отделами. Gốc rễ của vấn đề nằm ở sự thiếu giao tiếp giữa các phòng ban với nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #423215
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
между nghĩa là gì?
между (giới từ) nghĩa là giữa, ở giữa, trong số.
между đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ме́жду (phiên âm Latinh méždu, IPA [ˈmʲeʐdʊ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.