TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мексика́нка

giống cáiđộng vật
meksikánka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мексика́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мексика́нка nghĩa là người mê-hi-cô.

Nghĩa của мексика́нка

Nghĩa lấy theo mục мексиканец.

Danh từ

  1. Người Mê-hi-cô (Mêch-xích).

Biến cách của мексика́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мексика́нкамексика́нки
Sinh cách кого? чего?мексика́нкимексика́нок
Tặng cách кому? чему?мексика́нкемексика́нкам
Đối cách кого? что?мексика́нкумексика́нок
Công cụ cách кем? чем?мексика́нкоймексика́нками
Giới cách о ком? о чём?мексика́нкемексика́нках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

мексиканка nghĩa là gì?

мексиканка (danh từ) nghĩa là người mê-hi-cô.

мексиканка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мексика́нка (phiên âm Latinh meksikánka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.