TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

меле́ть

thể chưa hoàn thành
melétʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên меле́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

меле́ть nghĩa là nông dần, cạn dần.

Nghĩa của меле́ть

Động từ

  1. Nông dần, cạn dần, trở nên nông cạn, cạn đi.

Cặp thể của меле́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ меле́ть

NgôiHiện tại
ямеле́ю
тымеле́ешь
он / она́ / оно́меле́ет
мымеле́ем
вымеле́ете
они́меле́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + мелеть.

Quá khứ

Giống đực (он)меле́л
Giống cái (она́)меле́ла
Giống trung (оно́)меле́ло
Số nhiều (они́)меле́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)меле́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)меле́йте

Câu hỏi thường gặp

мелеть nghĩa là gì?

мелеть (động từ) nghĩa là nông dần, cạn dần.

мелеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là меле́ть (phiên âm Latinh melétʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.