обмеле́ть
Dấu sắc trên обмеле́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обмеле́ть nghĩa là nông dần, cạn dần.
Nghĩa của обмеле́ть
Thể hoàn thành của меле́ть.
Động từ
- Nông dần, cạn dần, trở nên nông cạn, cạn đi.
Cặp thể của обмеле́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обмеле́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обмеле́ю |
| ты | обмеле́ешь |
| он / она́ / оно́ | обмеле́ет |
| мы | обмеле́ем |
| вы | обмеле́ете |
| они́ | обмеле́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обмеле́л |
| Giống cái (она́) | обмеле́ла |
| Giống trung (оно́) | обмеле́ло |
| Số nhiều (они́) | обмеле́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обмеле́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обмеле́йте |
Câu hỏi thường gặp
обмелеть nghĩa là gì?
обмелеть (động từ) nghĩa là nông dần, cạn dần.
обмелеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обмеле́ть (phiên âm Latinh obmelétʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.