TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обмеле́ть

thể hoàn thành
obmelétʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обмеле́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обмеле́ть nghĩa là nông dần, cạn dần.

Nghĩa của обмеле́ть

Thể hoàn thành của меле́ть.

Động từ

  1. Nông dần, cạn dần, trở nên nông cạn, cạn đi.

Cặp thể của обмеле́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обмеле́ть

NgôiTương lai
яобмеле́ю
тыобмеле́ешь
он / она́ / оно́обмеле́ет
мыобмеле́ем
выобмеле́ете
они́обмеле́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обмеле́л
Giống cái (она́)обмеле́ла
Giống trung (оно́)обмеле́ло
Số nhiều (они́)обмеле́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обмеле́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обмеле́йте

Câu hỏi thường gặp

обмелеть nghĩa là gì?

обмелеть (động từ) nghĩa là nông dần, cạn dần.

обмелеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обмеле́ть (phiên âm Latinh obmelétʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.