меня́ться
Dấu sắc trên меня́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
меня́ться nghĩa là đổi, đổi chác, thay đổi.
Nghĩa của меня́ться
Động từ
- обмениваться Đổi, đổi chác, trao đổi, giao hoán. + công cụ cách
- меня́ться с това́рищем кни́гамиtrao đổi sách với bạn
- изменяться Đổi, thay đổi, đổi thay, biến đổi cải biến.
- меня́ться к лу́чшемуthay đổi thành tốt hơn
- замещать друг друга Đổi, thay đổi, thay nhau, thế nhau.
- меня́ться в лице́đổi sắc mặt, biến sắc mặt
Cặp thể của меня́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ меня́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | меня́юсь |
| ты | меня́ешься |
| он / она́ / оно́ | меня́ется |
| мы | меня́емся |
| вы | меня́етесь |
| они́ | меня́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + меняться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | меня́лся |
| Giống cái (она́) | меня́лась |
| Giống trung (оно́) | меня́лось |
| Số nhiều (они́) | меня́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | меня́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | меня́йтесь |
Câu ví dụ với меня́ться
- Цена на золото меняется каждый день. Giá vàng thay đổi từng ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2221303
- Цена на золото меняется день ото дня. Giá vàng thay đổi từng ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4020599
- Все растения растут и меняются. Mọi cái cây đều phát triển và thay đổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14025741
- Языки со временем меняются. Ngôn ngữ thay đổi với thời gian. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8103567
- Ничто не меняется. Không có gì thay đổi cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4253685
- Ничего не меняется. Không có gì thay đổi cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7702520
- Было бы забавно посмотреть, как всё с годами меняется. Nó rất vui để nhìn những thứ thay đổi như thế nào trong vài năm (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10823802
- Было бы забавно посмотреть, как вещи меняются с течением времени. Nó rất vui để nhìn những thứ thay đổi như thế nào trong vài năm (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2427661
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
меняться nghĩa là gì?
меняться (động từ) nghĩa là đổi, đổi chác, thay đổi.
меняться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là меня́ться (phiên âm Latinh menjátʹsja, IPA [mʲɪˈnʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.