ме́ра
Dấu sắc trên ме́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ме́ра nghĩa là biện pháp.
Nghĩa của ме́ра
Danh từ
- Biện pháp; mức độ, chừng mực; đơn vị đo.
Biến cách của ме́ра (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ме́ра | ме́ры |
| Sinh cách кого? чего? | ме́ры | ме́р |
| Tặng cách кому? чему? | ме́ре | ме́рам |
| Đối cách кого? что? | ме́ру | ме́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | ме́рой | ме́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | ме́ре | ме́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của ме́ра
Câu ví dụ với ме́ра
- Разделять чью-то страсть - это значит жить ею в полной мере. Chia sẻ đam mê của ai đó chính là sống thật trọn vẹn với nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9841941
- Мой брат очень важный человек. По крайней мере, он так думает. Em trai tôi rất là tự tin. Ít nhất chính nó nghĩ như vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #439845
- Еда не была хорошей, но, по крайней мере, она была дешевой. Mặc dù đồ ăn ở đó không ngon, nhưng ít ra thì nó cũng rẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2143511
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
мера nghĩa là gì?
мера (danh từ) nghĩa là biện pháp.
мера đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ме́ра (phiên âm Latinh méra, IPA [ˈmʲerə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.