TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поме́риться

thể hoàn thành
poméritʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поме́риться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поме́риться nghĩa là đọ, so.

Nghĩa của поме́риться

Thể hoàn thành của ме́риться.

Động từ

  1. Đọ, so, sánh, so sánh.

Cặp thể của поме́риться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ поме́риться

NgôiTương lai
япоме́рюсь
тыпоме́ришься
он / она́ / оно́поме́рится
мыпоме́римся
выпоме́ритесь
они́поме́рятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)поме́рился
Giống cái (она́)поме́рилась
Giống trung (оно́)поме́рилось
Số nhiều (они́)поме́рились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поме́рься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поме́рьтесь

Câu hỏi thường gặp

помериться nghĩa là gì?

помериться (động từ) nghĩa là đọ, so.

помериться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поме́риться (phiên âm Latinh poméritʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.