поме́риться
Dấu sắc trên поме́риться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поме́риться nghĩa là đọ, so.
Nghĩa của поме́риться
Thể hoàn thành của ме́риться.
Động từ
- Đọ, so, sánh, so sánh.
Cặp thể của поме́риться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ поме́риться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | поме́рюсь |
| ты | поме́ришься |
| он / она́ / оно́ | поме́рится |
| мы | поме́римся |
| вы | поме́ритесь |
| они́ | поме́рятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поме́рился |
| Giống cái (она́) | поме́рилась |
| Giống trung (оно́) | поме́рилось |
| Số nhiều (они́) | поме́рились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поме́рься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поме́рьтесь |
Câu hỏi thường gặp
помериться nghĩa là gì?
помериться (động từ) nghĩa là đọ, so.
помериться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поме́риться (phiên âm Latinh poméritʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.