TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мерку́рий

giống đựcbất động vật
merkúrij[mʲɪrˈkurʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мерку́рий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мерку́рий nghĩa là thuỷ ngân.

Nghĩa của мерку́рий

Danh từ

  1. Thuỷ ngân.

Biến cách của мерку́рий (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?мерку́рий
Sinh cách кого? чего?мерку́рия
Tặng cách кому? чему?мерку́рию
Đối cách кого? что?мерку́рий
Công cụ cách кем? чем?мерку́рием
Giới cách о ком? о чём?мерку́рии

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của мерку́рий

Câu hỏi thường gặp

меркурий nghĩa là gì?

меркурий (danh từ) nghĩa là thuỷ ngân.

меркурий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мерку́рий (phiên âm Latinh merkúrij, IPA [mʲɪrˈkurʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.