TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мертвечи́на

giống cáibất động vật
mertvečína[mʲɪrtvʲɪˈt͡ɕinə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мертвечи́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мертвечи́на nghĩa là xác súc vật, xác thú vật.

Nghĩa của мертвечи́на

Danh từ

  1. tập hợp Xác súc vật, xác thú vật.

Biến cách của мертвечи́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мертвечи́намертвечи́ны
Sinh cách кого? чего?мертвечи́нымертвечи́н
Tặng cách кому? чему?мертвечи́немертвечи́нам
Đối cách кого? что?мертвечи́нумертвечи́ны
Công cụ cách кем? чем?мертвечи́ноймертвечи́нами
Giới cách о ком? о чём?мертвечи́немертвечи́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với мертвечи́на

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

мертвечина nghĩa là gì?

мертвечина (danh từ) nghĩa là xác súc vật, xác thú vật.

мертвечина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мертвечи́на (phiên âm Latinh mertvečína, IPA [mʲɪrtvʲɪˈt͡ɕinə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.