TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

па́даль

giống cáiđộng vật
pádalʹ[ˈpadəlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên па́даль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

па́даль nghĩa là xác thú vật.

Nghĩa của па́даль

Danh từ

  1. Xác thú vật.

Biến cách của па́даль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?па́дальпа́дали
Sinh cách кого? чего?па́далипа́далей
Tặng cách кому? чему?па́далипа́далям
Đối cách кого? что?па́дальпа́далей
Công cụ cách кем? чем?па́дальюпа́далями
Giới cách о ком? о чём?па́далипа́далях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với па́даль

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

падаль nghĩa là gì?

падаль (danh từ) nghĩa là xác thú vật.

падаль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là па́даль (phiên âm Latinh pádalʹ, IPA [ˈpadəlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.