TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

метну́ть

thể hoàn thành
metnútʹ[mʲɪtˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên метну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

метну́ть nghĩa là ném, chọi.

Nghĩa của метну́ть

Động từ

  1. Ném, chọi, quăng.

Cặp thể của метну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ метну́ть

NgôiTương lai
яметну́
тыметнёшь
он / она́ / оно́метнёт
мыметнём
выметнёте
они́метну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)метну́л
Giống cái (она́)метну́ла
Giống trung (оно́)метну́ло
Số nhiều (они́)метну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)метни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)метни́те

Câu hỏi thường gặp

метнуть nghĩa là gì?

метнуть (động từ) nghĩa là ném, chọi.

метнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là метну́ть (phiên âm Latinh metnútʹ, IPA [mʲɪtˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.