метну́ть
Dấu sắc trên метну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
метну́ть nghĩa là ném, chọi.
Nghĩa của метну́ть
Động từ
- Ném, chọi, quăng.
Cặp thể của метну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ метну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | метну́ |
| ты | метнёшь |
| он / она́ / оно́ | метнёт |
| мы | метнём |
| вы | метнёте |
| они́ | метну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | метну́л |
| Giống cái (она́) | метну́ла |
| Giống trung (оно́) | метну́ло |
| Số nhiều (они́) | метну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | метни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | метни́те |
Câu hỏi thường gặp
метнуть nghĩa là gì?
метнуть (động từ) nghĩa là ném, chọi.
метнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là метну́ть (phiên âm Latinh metnútʹ, IPA [mʲɪtˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.