TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

метрдоте́ль

giống đựcđộng vật
metrdotɛ́lʹ[mʲɪtrdɐˈtɛlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên метрдоте́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

метрдоте́ль nghĩa là người đầu bếp.

Nghĩa của метрдоте́ль

Danh từ

  1. Người đầu bếp.

Biến cách của метрдоте́ль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?метрдоте́льметрдоте́ли
Sinh cách кого? чего?метрдоте́ляметрдоте́лей
Tặng cách кому? чему?метрдоте́люметрдоте́лям
Đối cách кого? что?метрдоте́ляметрдоте́лей
Công cụ cách кем? чем?метрдоте́лемметрдоте́лями
Giới cách о ком? о чём?метрдоте́леметрдоте́лях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với метрдоте́ль

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

метрдотель nghĩa là gì?

метрдотель (danh từ) nghĩa là người đầu bếp.

метрдотель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là метрдоте́ль (phiên âm Latinh metrdotɛ́lʹ, IPA [mʲɪtrdɐˈtɛlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.