мечта́тельный
Dấu sắc trên мечта́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мечта́тельный nghĩa là hay mơ ước, hay ước mơ, mộng tưởng.
Nghĩa của мечта́тельный
Tính từ
- Hay mơ ước, hay ước mơ, [hay] mơ mộng; (полный мечты) đầy mơ ước.
- мечта́тельный челове́к[con] người hay mơ ước, người mơ mộng
- мечта́тельное выраже́ниеbộ mặt mơ mộng, vẻ mặt mơ màng
- созданный мечтой [do] mộng tưởng.
- несбыточный Hão huyền, viển vông, hoang đường, vu vơ.
Biến cách của мечта́тельный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | мечта́тельный | мечта́тельное | мечта́тельная | мечта́тельные |
| Sinh cách | мечта́тельного | мечта́тельного | мечта́тельной | мечта́тельных |
| Tặng cách | мечта́тельному | мечта́тельному | мечта́тельной | мечта́тельным |
| Đối cách | мечта́тельный / мечта́тельного | мечта́тельное | мечта́тельную | мечта́тельные / мечта́тельных |
| Công cụ cách | мечта́тельным | мечта́тельным | мечта́тельной | мечта́тельными |
| Giới cách | мечта́тельном | мечта́тельном | мечта́тельной | мечта́тельных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của мечта́тельный
| So sánh hơn | (по)мечта́тельнее |
Họ từ của мечта́тельный
Câu hỏi thường gặp
мечтательный nghĩa là gì?
мечтательный (tính từ) nghĩa là hay mơ ước, hay ước mơ, mộng tưởng.
мечтательный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мечта́тельный (phiên âm Latinh mečtátelʹnyj, IPA [mʲɪt͡ɕˈtatʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.