ме́шкать
Dấu sắc trên ме́шкать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ме́шкать nghĩa là trùng trình, lề mề.
Nghĩa của ме́шкать
Động từ
- khẩu ngữ Trùng trình, lề mề, dềnh dàng, giềnh giang, dây dưa, kề cà, kéo dài.
- не ме́шкай!đừng trùng trình!, chớ dềnh dang!, đừng lề mề!, đừng kề cà!, nhanh lên!
- он ме́шкал с ответо́мnó cứ dây dưa mãi không trả lời ngay
Cặp thể của ме́шкать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ме́шкать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ме́шкаю |
| ты | ме́шкаешь |
| он / она́ / оно́ | ме́шкает |
| мы | ме́шкаем |
| вы | ме́шкаете |
| они́ | ме́шкают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + мешкать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ме́шкал |
| Giống cái (она́) | ме́шкала |
| Giống trung (оно́) | ме́шкало |
| Số nhiều (они́) | ме́шкали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ме́шкай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ме́шкайте |
Câu hỏi thường gặp
мешкать nghĩa là gì?
мешкать (động từ) nghĩa là trùng trình, lề mề.
мешкать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ме́шкать (phiên âm Latinh méškatʹ, IPA [ˈmʲeʂkətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.