TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ме́шкать

thể chưa hoàn thành
méškatʹ[ˈmʲeʂkətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ме́шкать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ме́шкать nghĩa là trùng trình, lề mề.

Nghĩa của ме́шкать

Động từ

  1. khẩu ngữ Trùng trình, lề mề, dềnh dàng, giềnh giang, dây dưa, kề cà, kéo dài.
    • не ме́шкай!đừng trùng trình!, chớ dềnh dang!, đừng lề mề!, đừng kề cà!, nhanh lên!
    • он ме́шкал с ответо́мnó cứ dây dưa mãi không trả lời ngay

Cặp thể của ме́шкать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ме́шкать

NgôiHiện tại
яме́шкаю
тыме́шкаешь
он / она́ / оно́ме́шкает
мыме́шкаем
выме́шкаете
они́ме́шкают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + мешкать.

Quá khứ

Giống đực (он)ме́шкал
Giống cái (она́)ме́шкала
Giống trung (оно́)ме́шкало
Số nhiều (они́)ме́шкали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ме́шкай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ме́шкайте

Câu hỏi thường gặp

мешкать nghĩa là gì?

мешкать (động từ) nghĩa là trùng trình, lề mề.

мешкать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ме́шкать (phiên âm Latinh méškatʹ, IPA [ˈmʲeʂkətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.