TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мещани́н

giống đựcđộng vật
meščanín[mʲɪɕːɪˈnʲin] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мещани́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мещани́н nghĩa là người tiểu thị dân, tiểu tư sản, người thiển cận, người nhỏ nhen.

Nghĩa của мещани́н

Danh từ

  1. Người tiểu thị dân, tiểu tư sản.
  2. обыватель Người thiển cận, người nhỏ nhen, người hẹp hòi, người phi-li-xtanh.

Biến cách của мещани́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мещани́нмеща́не
Sinh cách кого? чего?мещани́намеща́н
Tặng cách кому? чему?мещани́нумеща́нам
Đối cách кого? что?мещани́намеща́н
Công cụ cách кем? чем?мещани́номмеща́нами
Giới cách о ком? о чём?мещани́немеща́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của мещани́н

Câu hỏi thường gặp

мещанин nghĩa là gì?

мещанин (danh từ) nghĩa là người tiểu thị dân, tiểu tư sản, người thiển cận, người nhỏ nhen.

мещанин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мещани́н (phiên âm Latinh meščanín, IPA [mʲɪɕːɪˈnʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.