TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ме́сто

Cấp độ ≈A1 giống trungbất động vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
mésto[ˈmʲestə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ме́сто chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ме́сто nghĩa là nơi, chỗ, ghế.

Nghĩa của ме́сто

Danh từ

  1. Nơi, chỗ, chốn.
  2. Ghế.
  3. Vị trí.
  4. Không gian.

Biến cách của ме́сто (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ме́стоместа́
Sinh cách кого? чего?ме́стаме́ст
Tặng cách кому? чему?ме́стуместа́м
Đối cách кого? что?ме́стоместа́
Công cụ cách кем? чем?ме́стомместа́ми
Giới cách о ком? о чём?ме́стеместа́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ме́сто

Đồng nghĩa

Họ từ của ме́сто

Câu ví dụ với ме́сто

  • Выбирай друга для игры, место — для жилья. Tìm bạn mà chơi, tìm nơi mà ở.Tatoeba #7286759
  • Америка - это очень милое место, если вы находитесь здесь с целью заработать деньги. Sống ở Mỹ rất thích nếu là ở đây để kiếm tiền.Tatoeba #5472
  • У нас есть место для двух кроватей. Chúng tôi có chỗ cho hai giường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #895083
  • Том не мог найти место для парковки. Tôm không thể tim ra nơi nào để đỗ xe. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6203149
  • Машины заняли место велосипедов. Xe hơi đã thay thế xe đạp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4004533
  • Это моё спальное место. Đây là nơi tôi ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4975603
  • Можешь занять мне место? Bạn có thể để dành một chỗ ngồi cho tôi không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6710309
  • Можете занять мне место? Bạn có thể để dành một chỗ ngồi cho tôi không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6710312

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

место nghĩa là gì?

место (danh từ) nghĩa là nơi, chỗ, ghế.

место đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ме́сто (phiên âm Latinh mésto, IPA [ˈmʲestə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.